Từ ghép
淤滞
Phồn thể: [淤滯]Nghĩa tiếng Việtbị bồi lắng; tắc nghẽn do bùn; biến thể của 瘀滞 (yūzhì)
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị bồi lắng
- 2 tắc nghẽn do bùn
- 3 biến thể của 瘀滞 (yūzhì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.