Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淤积

Phồn thể: [淤積]
yūjī
Nghĩa tiếng Việtbị bồi lắng; bùn; lắng đọng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị bồi lắng
  2. 2 bùn
  3. 3 lắng đọng
  4. 4 dính
  5. 5 chất lỏng sền sệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập