Từ ghép
淤积
Phồn thể: [淤積]Nghĩa
- 1 bị bồi lắng
- 2 bùn
- 3 lắng đọng
- 4 dính
- 5 chất lỏng sền sệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.