Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淤青

yūqīng
Nghĩa tiếng Việtvết bầm; chấn thương
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết bầm
  2. 2 chấn thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập