Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淫靡

yínmǐ
Nghĩa tiếng Việtphung phí; hoa mỹ quá mức; (nhạc) dâm ô
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phung phí
  2. 2 hoa mỹ quá mức
  3. 3 (nhạc) dâm ô
  4. 4 suy đồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập