Từ ghép
淮海
Nghĩa tiếng ViệtHoài Hải, trung tâm kinh tế quanh Từ Châu 徐州 (Xúzhōu), bao gồm một phần các tỉnh Giang Tô, Sơn Đông, Hà Nam và An Huy
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 Hoài Hải, trung tâm kinh tế quanh Từ Châu 徐州 (Xúzhōu), bao gồm một phần các tỉnh Giang Tô, Sơn Đông, Hà Nam và An Huy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 淮海地区[淮海地區]Hoài Hải, trung tâm kinh tế quanh Từ Châu 徐州 (Xúzhōu), bao gồm một phần các tỉnh Giang Tô, Sơn Đông, Hà Nam và An Huy
- 淮海战役[淮海戰役]Chiến dịch Hoài Hải (tháng 11, 1948-tháng 1, 1949), một trong ba chiến dịch lớn của Quân Giải phóng Nhân dân gần cuối Nội chiến Trung Quốc, được coi là trận chiến quyết định của cuộc chiến