Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

淯

Yù
Nghĩa tiếng Việttên sông; tên cũ của sông Bạch Hà 白河 ở Hà Nam; giống như 育水
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên sông
  2. 2 tên cũ của sông Bạch Hà 白河 ở Hà Nam
  3. 3 giống như 育水

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập