Từ ghép
淯水
Nghĩa tiếng Việttên sông; tên cũ của sông Bạch Hà 白河 ở Hà Nam; giống như 育水
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên sông
- 2 tên cũ của sông Bạch Hà 白河 ở Hà Nam
- 3 giống như 育水
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.