Houzii
← Từ điển
Từ ghép

深挚

Phồn thể: [深摯]
shēnzhì
Nghĩa tiếng Việtchân thành và tha thiết
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 chân thành và tha thiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập