Từ ghép
深闺
Phồn thể: [深閨]Nghĩa tiếng Việtphòng riêng hoặc phòng ngủ của phụ nữ; phòng khuê nữ
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phòng riêng hoặc phòng ngủ của phụ nữ
- 2 phòng khuê nữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.