Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

淳

chún
Nghĩa tiếng Việtchân thật; tinh khiết; thành thật
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

淳

Phồn thể: [湻]
chún
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 淳 (chún)
  • 1 chữ
  • 11 nét