Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淳厚

chúnhòu
Nghĩa tiếng Việtchân thành và thật thà; đơn giản và tốt bụng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chân thành và thật thà
  2. 2 đơn giản và tốt bụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập