混汞Từ ghép混汞hùngǒngNghĩa tiếng Việthỗn hống thủy ngân2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hỗn hống thủy ngânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.混[hổn]trộn; lẫn; lẫn lộnTrang chữ →汞thủy ngân (hóa học)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →