Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淹灭

Phồn thể: [淹滅]
yānmiè
Nghĩa tiếng Việtbị nhấn chìm; ngập; vùi lấp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị nhấn chìm
  2. 2 ngập
  3. 3 vùi lấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập