Từ ghép
淹盖
Phồn thể: [淹蓋]Nghĩa
- 1 nhấn chìm
- 2 làm ngập
- 3 lấn át
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.