Houzii
← Từ điển
Từ ghép

清婉

qīngwǎn
Nghĩa tiếng Việtgiọng rõ ràng và nhẹ nhàng
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 giọng rõ ràng và nhẹ nhàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập