Từ ghép
清恬
Nghĩa tiếng Việtthuần khiết và yên tĩnh (của cuộc sống); yên bình và thoải mái
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thuần khiết và yên tĩnh (của cuộc sống)
- 2 yên bình và thoải mái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.