Houzii
← Từ điển
Từ ghép

清癯

qīngqú
Nghĩa tiếng Việtmảnh khảnh; gầy; thon thả
  • 2 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mảnh khảnh
  2. 2 gầy
  3. 3 thon thả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập