Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渊薮

Phồn thể: [淵藪]
yuānsǒu
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) nơi tụ tập của cá hoặc sinh vật khác; (nghĩa bóng) hang ổ; sào huyệt; tổ; ổ; điểm nóng
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (nghĩa đen) nơi tụ tập của cá hoặc sinh vật khác
  2. 2 (nghĩa bóng) hang ổ; sào huyệt; tổ; ổ; điểm nóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập