Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渐变

Phồn thể: [漸變]
jiànbiàn
Nghĩa tiếng Việtthay đổi dần dần; (thiết kế đồ họa) chuyển sắc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thay đổi dần dần
  2. 2 (thiết kế đồ họa) chuyển sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập