Từ ghép
渐快
Phồn thể: [漸快]Nghĩa tiếng Việttăng tốc dần dần; nhanh hơn và nhanh hơn; (âm nhạc) nhanh dần
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tăng tốc dần dần
- 2 nhanh hơn và nhanh hơn
- 3 (âm nhạc) nhanh dần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.