Từ ghép
渔雕
Phồn thể: [漁雕]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng cá nhỏ (Ichthyophaga humilis)
- 2 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) đại bàng cá nhỏ (Ichthyophaga humilis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.