Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渔鼓

Phồn thể: [漁鼓]
yúgǔ
Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ gõ có dạng cá bằng tre (truyền thống được các đạo sĩ dùng)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 nhạc cụ gõ có dạng cá bằng tre (truyền thống được các đạo sĩ dùng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập