渗沟Từ ghép渗沟Phồn thể: [滲溝]shèngōuNghĩa tiếng Việtcống2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cốngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.渗[rướm]thấm; rỉ; gây kinh hoàngTrang chữ →沟[câu]mương; rãnh; rãnh nướcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →