Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

渤

Bó
Nghĩa tiếng Việtgiống như 渤海 (BóHǎi), biển Bột Hải giữa Liêu Ninh và Sơn Đông; Vịnh Trực Lệ hoặc Chiết Lệ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa