Từ ghép
渤澥桑田
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: biển xanh nơi từng là đồng dâu (thành ngữ, từ 史记 (Shǐjì), Sử Ký); thời gian mang lại những thay đổi lớn; thăng trầm của cuộc sống
- 4 chữ
- 43 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: biển xanh nơi từng là đồng dâu (thành ngữ, từ 史记 (Shǐjì), Sử Ký); thời gian mang lại những thay đổi lớn
- 2 thăng trầm của cuộc sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.