渥Chữ đơn渥wòNghĩa tiếng Việtlàm giàu; làm ẩm1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 làm giàu2 làm ẩmTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.优渥yōuwò[優渥]hậu hĩnh (tiền lương,...); hào phóng; rộng rãi渥太华Wòtàihuá[渥太華]Ottawa, thủ đô của CanadaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →