Houzii
← Từ điển
Từ ghép

港闸

Phồn thể: [港閘]
Gǎngzhá
Nghĩa tiếng Việtquận Cảng Trực của thành phố Nam Thông 南通市 (Nántōngshì), Giang Tô
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Cảng Trực của thành phố Nam Thông 南通市 (Nántōngshì), Giang Tô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập