Từ ghép
渲染
Nghĩa tiếng Việtkết xuất (tin học); thêm mực hoặc màu vào bức vẽ (tranh Trung Quốc); phóng đại
- 2 chữ
- 21 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 kết xuất (tin học)
- 2 thêm mực hoặc màu vào bức vẽ (tranh Trung Quốc)
- 3 phóng đại
- 4 tô điểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.