Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渴求

kěqiú
Nghĩa tiếng Việtmong mỏi; ao ước; rất mong muốn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mong mỏi
  2. 2 ao ước
  3. 3 rất mong muốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập