Houzii
← Từ điển
Từ ghép

游侠

Phồn thể: [遊俠]
yóuxiá
Nghĩa tiếng Việthiệp sĩ lang thang
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 hiệp sĩ lang thang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập