Từ ghép
游隼
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng peregrine (Falco peregrinus)
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim ưng peregrine (Falco peregrinus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.