Từ ghép
渺远
Phồn thể: [渺遠]Nghĩa
- 1 xa xôi hẻo lánh
- 2 cũng viết 邈远 (miǎoyuǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.