Houzii
← Từ điển
Từ ghép

湄洲岛

Phồn thể: [湄洲島]
Méizhōu Dǎo
Nghĩa tiếng ViệtĐảo Meizhou (Putian)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Đảo Meizhou (Putian)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập