Houzii
← Từ điển
Từ ghép

湘潭县

Phồn thể: [湘潭縣]
Xiāngtánxiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Tương Đàm ở Tương Đàm 湘潭 (Xiāngtán), Hồ Nam
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 Huyện Tương Đàm ở Tương Đàm 湘潭 (Xiāngtán), Hồ Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập