Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tán · Tán

潭

Nghĩahồ sâu; ao; hố (phương ngữ); họ [Tan2]
Bộ thủ氵
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tánhồ sâu; ao; hố (phương ngữ)
  • Tánhọ [Tan2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 覃

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 覃

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.