Houzii
← Từ điển
Từ ghép

湿渌渌

Phồn thể: [濕淥淥]
shīlùlù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 湿漉漉 (shīlùlù)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 湿漉漉 (shīlùlù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập