Houzii
← Từ điển
Từ ghép

湿漉漉

Phồn thể: [濕漉漉]
shīlùlù
Nghĩa tiếng Việtẩm ướt; nhớp nháp; ướt sũng
  • 3 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ẩm ướt
  2. 2 nhớp nháp
  3. 3 ướt sũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập