Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

溃

Phồn thể: [潰]
huì
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 溃脓 (huìnóng); cách phát âm ở Đài Loan [kui4]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

溃

Phồn thể: [潰]
kuì
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê; (dạng kết hợp) phá vỡ vòng vây quân sự; (dạng kết hợp) bị đánh bại; bị tràn ngập; sụp đổ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa