Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溏便

tángbiàn
Nghĩa tiếng Việt(Đông y) phân không thành khuôn; phân nửa lỏng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đông y) phân không thành khuôn
  2. 2 phân nửa lỏng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập