Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溏心

tángxīn
Nghĩa tiếng Việtlòng đỏ mềm (của trứng đã nấu)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 lòng đỏ mềm (của trứng đã nấu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập