溴化氰Từ ghép溴化氰xiùhuàqíngNghĩa tiếng Việtbromua xyanogen3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bromua xyanogenPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.溴bromine (hóa học)Trang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →氰cianogen (CN)2; ethanedinitrile; phiên âm Đài Loan [qing1]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →