Từ ghép
溶没
Phồn thể: [溶沒]Nghĩa
- 1 mờ dần
- 2 biến mất
- 3 ẩn khỏi tầm nhìn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.