Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溶没

Phồn thể: [溶沒]
róngmò
Nghĩa tiếng Việtmờ dần; biến mất; ẩn khỏi tầm nhìn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mờ dần
  2. 2 biến mất
  3. 3 ẩn khỏi tầm nhìn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập