溶液Từ ghép溶液róngyèNghĩa tiếng Việtdung dịch (hóa học)2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dung dịch (hóa học)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.溶hoà tan; có thể hoà tanTrang chữ →液chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →