Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溶蚀

Phồn thể: [溶蝕]
róngshí
Nghĩa tiếng Việthòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hòa tan
  2. 2 xói mòn do nước ngầm
  3. 3 ăn mòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập