Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溶蚀作用

Phồn thể: [溶蝕作用]
róngshízuòyòng
Nghĩa tiếng Việthòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa