Từ ghép
溶蚀作用
Phồn thể: [溶蝕作用]Nghĩa
- 1 hòa tan
- 2 xói mòn do nước ngầm
- 3 ăn mòn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.