Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溶血

róngxuè
Nghĩa tiếng Việttan máu (phá hủy tế bào hồng cầu dẫn đến thiếu máu)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 tan máu (phá hủy tế bào hồng cầu dẫn đến thiếu máu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập