Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溺婴

Phồn thể: [溺嬰]
nìyīng
Nghĩa tiếng Việtdìm một đứa trẻ sơ sinh (như một phương pháp giết trẻ)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 dìm một đứa trẻ sơ sinh (như một phương pháp giết trẻ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập