Chữ HánChữ đa âm
溺
Nghĩa chết đuối; chìm đắm; nghiện; biến thể của 尿 (niào)
Bộ thủ氵
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- chết đuối; chìm đắm; nghiện
- biến thể của 尿 (niào)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 弱
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 弱ruò[nhược]yếu; yếu ớt; trẻ tuổi; kém; không tốt bằng
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 弱
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.