Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
nì · niào

溺

Nghĩanì chết đuối; chìm đắm; nghiện; niào biến thể của 尿 (niào)
Bộ thủ氵
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • nìchết đuối; chìm đắm; nghiện
  • niàobiến thể của 尿 (niào)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 弱

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 弱

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.