Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

溺

nì
Nghĩa tiếng Việtchết đuối; chìm đắm; nghiện
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

溺

niào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 尿 (niào)
  • 1 chữ
  • 13 nét