Chữ đơnChữ đa âm
溺
Nghĩa tiếng Việtchết đuối; chìm đắm; nghiện
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chết đuối
- 2 chìm đắm
- 3 nghiện
- 4 nuông chiều (một đứa trẻ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 溺水Cấp: HSK 7–9chết đuối
- 便溺đi tiểu hoặc đi tiêu; nước tiểu và phân
- 沉溺đắm chìm vào; chìm đắm; mải mê vào
- 耽溺đắm chìm vào; lún sâu vào
- 溺爱[溺愛]nuông chiều; cưng chiều; quá mức yêu thương
- 溺死chết đuối
- 溺亡chết đuối
- 溺婴[溺嬰]dìm một đứa trẻ sơ sinh (như một phương pháp giết trẻ)
- 溺职[溺職]sao lãng nhiệm vụ; sơ suất trong công việc
- 遇溺bị đuối nước
- 自溺tự làm mình chết đuối