溺亡Từ ghép溺亡nìwángNghĩa tiếng Việtchết đuối2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chết đuốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.溺chết đuối; chìm đắm; nghiệnTrang chữ →亡chết; mất; không cònTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →